Bài 07: Lấy nét và Độ sâu trường ảnh

30 phút Cập nhật: 2026-10-09 Giai đoạn 2

1. Lấy nét là gì?

Lấy nét (Focusing) là quá trình điều chỉnh ống kính sao cho một phần cụ thể của cảnh vật hiện lên rõ nét nhất trên cảm biến. Đây là một trong những kỹ thuật cơ bản nhất mà người chụp cần thành thạo.

Ảnh có thể đúng phơi sáng nhưng nếu lấy nét sai, ảnh vẫn bị coi là hỏng. Trong nhiều trường hợp, lấy nét còn quan trọng hơn cả phơi sáng.

"Focus is the photographer's most decisive tool. Where you place focus determines what the viewer sees — and what they miss."

— Langford's Basic Photography, 11th Edition, Ch. 3

2. Chế độ lấy nét tự động (AF)

Hầu hết máy ảnh hiện đại có 3 chế độ lấy nét tự động chính:

2.1. AF-S (One-Shot AF trên Canon)

Single Autofocus — máy ảnh khóa nét một lần khi bạn nhấn nửa nút chụp. Khi nét đã khóa, nếu chủ thể hoặc bạn di chuyển, nét sẽ không tự điều chỉnh nữa.

  • Dùng cho: Chủ thể tĩnh — chân dung, phong cảnh, tĩnh vật, kiến trúc.
  • Ưu: Chính xác, có thời gian kiểm tra nét.
  • Nhược: Không phù hợp với chủ thể di động.

2.2. AF-C (AI Servo AF trên Canon)

Continuous Autofocus — máy ảnh liên tục điều chỉnh nét khi chủ thể di chuyển. Nhấn nửa nút chụp và máy sẽ theo dõi chủ thể liên tục cho đến khi bạn nhấn hết nút.

  • Dùng cho: Chủ thể di động — thể thao, trẻ em, động vật, chim bay.
  • Ưu: Theo dõi chuyển động chính xác.
  • Nhược: Tốn pin hơn, đôi khi nét "nhảy" nếu chủ thể ngừng di chuyển.

2.3. AF-A (AI Focus AF trên Canon)

Automatic Autofocus — máy tự chuyển giữa AF-S và AF-C tùy theo chuyển động của chủ thể. Máy bắt đầu bằng AF-S, khi phát hiện chủ thể di chuyển thì tự động chuyển sang AF-C.

  • Dùng cho: Chụp hỗn hợp — chủ thể lúc tĩnh lúc động.
  • Ưu: Tiện lợi, tự động.
  • Nhược: Đôi khi máy "đoán sai" — không chính xác bằng chọn thủ công.

Vùng lấy nét

Máy ảnh hiện đại có nhiều vùng lấy nét:

  • Single Point: Một điểm duy nhất. Chính xác nhất, kiểm soát tốt nhất.
  • Zone: Một vùng (nhóm điểm). Cân bằng giữa chính xác và linh hoạt.
  • Wide / Auto: Máy tự chọn điểm. Nhanh nhưng đôi khi không như ý.
  • Eye AF / Face Detection: Máy tự nhận diện mắt/khuôn mặt. Rất hữu ích cho chân dung.

"Choose the AF mode that matches your subject's behavior. Static subject → AF-S. Moving subject → AF-C. Uncertain → AF-A."

— Coursera — MSU, Course 2: Camera Control

3. Lấy nét thủ công (MF)

Manual Focus — bạn tự vặn vòng lấy nét trên ống kính để điều chỉnh nét. Không phụ thuộc vào hệ thống AF của máy.

Khi nào dùng MF?

  • Macro: AF thường khó chính xác ở khoảng cách rất gần. MF cho phép kiểm soát chính xác đến từng mm.
  • Thiếu sáng: AF có thể không tìm thấy điểm tương phản để lấy nét. MF cho phép bạn tự chọn.
  • Chủ thể phức tạp: Khi có nhiều vật thể ở nhiều khoảng cách khác nhau. AF có thể "nhảy" giữa các vật thể.
  • Phong cảnh: Đôi khi MF + hyperfocal distance nhanh và chính xác hơn AF.
  • Video: MF cho phép chuyển nét mượt mà, có chủ đích.

Hỗ trợ lấy nét thủ công

  • Focus Peaking: Viền màu sáng đánh dấu vùng nét trên EVF/màn hình.
  • Focus Magnification: Phóng to vùng cần lấy nét lên 5x-10x.
  • Split Screen: Chia đôi màn hình để so sánh nét.

4. Độ sâu trường ảnh (DOF)

Độ sâu trường ảnh (Depth of Field — DOF) là khoảng cách từ điểm gần nhất đến điểm xa nhất được coi là rõ nét chấp nhận được trong ảnh.

Nói cách khác, khi bạn lấy nét vào một điểm, không chỉ điểm đó rõ nét — mà có một vùng trước và sau điểm đó cũng rõ nét. Vùng đó chính là DOF.

Ba khái niệm liên quan

  • Điểm lấy nét (Plane of Focus): Mặt phẳng mà tại đó mọi thứ rõ nét tuyệt đối.
  • Near limit: Điểm gần nhất còn được coi là rõ nét.
  • Far limit: Điểm xa nhất còn được coi là rõ nét.

DOF = Far limit − Near limit

Một đặc điểm quan trọng: DOF không đối xứng. Khoảng cách từ điểm lấy nét đến far limit thường lớn hơn khoảng cách từ điểm lấy nét đến near limit. Tỷ lệ điển hình là 1/3 trước, 2/3 sau.

Sơ đồ độ sâu trường ảnh với vùng nét trước và sau chủ thể
Sơ đồ DOF — vùng rõ nét trước và sau điểm lấy nét, không đối xứng. Nguồn: Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

5. Ba yếu tố ảnh hưởng DOF

5.1. Khẩu độ (Aperture)

Đây là yếu tố quan trọng nhất và dễ kiểm soát nhất.

  • Khẩu độ mở lớn (f/1.4, f/2.8) → DOF mỏng.
  • Khẩu độ đóng nhỏ (f/11, f/16) → DOF rộng.

Ví dụ: Ở cùng một khoảng cách và tiêu cự, f/1.8 cho DOF mỏng hơn rất nhiều so với f/8.

5.2. Tiêu cự (Focal Length)

  • Tiêu cự ngắn (24mm, 35mm) → DOF rộng.
  • Tiêu cự dài (85mm, 135mm) → DOF mỏng.

Đây là lý do ống kính tele (85mm+) thường được dùng cho chân dung xóa phông — ở cùng khẩu độ, chúng cho DOF mỏng hơn ống kính wide.

5.3. Khoảng cách chủ thể

  • Chủ thể gần máy ảnh → DOF mỏng.
  • Chủ thể xa máy ảnh → DOF rộng.

Đây là lý do tại sao chụp macro (khoảng cách rất gần) luôn có DOF cực mỏng — chỉ vài mm. Trong khi chụp phong cảnh (khoảng cách xa) có DOF rất rộng — gần như vô cực.

Bảng tổng hợp

Yếu tố DOF mỏng DOF rộng
Khẩu độ Mở lớn (f/1.4, f/2.8) Đóng nhỏ (f/11, f/16)
Tiêu cự Dài (85mm, 135mm) Ngắn (24mm, 35mm)
Khoảng cách Gần (macro) Xa (phong cảnh)

"Depth of field is not a random property — it is a controllable variable. Aperture is the lever; focal length and distance are the multipliers."

— Coursera — MSU, Course 2: Camera Control

6. Hyperfocal distance

Hyperfocal distance (khoảng cách siêu tiêu cự) là khoảng cách lấy nét tại đó mọi thứ từ nửa khoảng cách đó đến vô cực đều được coi là rõ nét.

Đây là kỹ thuật quan trọng trong nhiếp ảnh phong cảnh — giúp tối đa DOF mà không cần đóng khẩu độ quá nhỏ (tránh nhiễu xạ).

Công thức

H = (f²) / (N × c) + f Trong đó: - H = Hyperfocal distance (mm) - f = Tiêu cự ống kính (mm) - N = f-number - c = Circle of confusion (thường 0.03mm cho full-frame)

Ví dụ

Ống kính 50mm, f/8, full-frame (c = 0.03mm) H = 50² / (8 × 0.03) + 50 H = 2500 / 0.24 + 50 H ≈ 10,467 mm ≈ 10.47m → Lấy nét tại 10.47m → Mọi thứ từ 5.23m (một nửa H) đến vô cực đều rõ nét

Ứng dụng

  1. Dùng chế độ Manual Focus (MF).
  2. Tra bảng hyperfocal cho tiêu cự + khẩu độ của bạn (hoặc dùng app).
  3. Lấy nét tại khoảng cách hyperfocal.
  4. Chụp. Mọi thứ từ nửa H đến vô cực đều rõ.
Sơ đồ khoảng cách siêu tiêu cự và vùng nét từ nửa khoảng cách đến vô cực
Sơ đồ hyperfocal distance — vùng nét từ H/2 đến vô cực. Nguồn: Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

7. Demo: Mô phỏng DOF

Điều chỉnh ba slider để thấy vùng rõ nét (DOF) thay đổi như thế nào. Cây ở trong vùng DOF sẽ rõ nét; cây ngoài vùng sẽ mờ dần. Giá trị Near/Far/DOF cập nhật theo công thức quang học.

Demo: Mô phỏng độ sâu trường ảnh
Khẩu độ f/5.6
Tiêu cự 50mm
Khoảng cách chủ thể 5.0m
Near limit —
Far limit —
DOF —
Khẩu độ mở lớn (f/1.4) → DOF mỏng. Khẩu độ đóng nhỏ (f/16) → DOF rộng. Tiêu cự dài và chủ thể gần cũng làm DOF mỏng hơn.

8. Tổng kết

Sau bài học này, bạn đã nắm được:

  • Lấy nét tự động: AF-S (chủ thể tĩnh), AF-C (chủ thể động), AF-A (tự động).
  • Lấy nét thủ công: Dùng cho macro, thiếu sáng, chủ thể phức tạp.
  • DOF: Vùng rõ nét trước và sau điểm lấy nét, không đối xứng (1/3 trước, 2/3 sau).
  • Ba yếu tố ảnh hưởng DOF: Khẩu độ (chính), tiêu cự, khoảng cách chủ thể.
  • Hyperfocal distance: Khoảng cách lấy nét tối ưu để mọi thứ từ H/2 đến vô cực đều rõ.

Bài tập thực hành

  1. Chụp cùng một chủ thể (chân dung hoặc tĩnh vật) ở 3 khẩu độ: f/1.8 (hoặc f/2.8), f/5.6, f/16. So sánh DOF.
  2. Chụp cùng một chủ thể ở 3 tiêu cự: 35mm, 50mm, 85mm — giữ nguyên khẩu độ và khung hình (di chuyển máy để chủ thể chiếm cùng tỷ lệ trong khung). So sánh DOF.
  3. Chụp phong cảnh dùng hyperfocal: đặt MF ở H (tra bảng), chụp và kiểm tra xem vùng nét có từ H/2 đến vô cực không.
  4. Bật AF-C và chụp một người đang đi bộ về phía bạn. Sau đó chuyển sang AF-S và chụp lại. So sánh tỷ lệ ảnh nét.
CÔNG THỨC THỰC CHIẾN & NGUYÊN TẮC VÀNG
THIẾT LẬP LẤY NÉT & KHẨU ĐỘ TỐI ƯU (FOCUS & DOF SETUP)
Chế độ AF Chân dung AF-S (Tĩnh) / AF-C (Động)
Điểm nét Chân dung Con mắt gần máy nhất
Khẩu độ Phong cảnh f/8 - f/11 (Điểm ngọt)
Điểm nét Phong cảnh 1/3 tiền cảnh hất lên
Hỗ trợ lấy nét tay Bật Focus Peaking
QUY TẮC "MẮT GẦN" & BÍ KÍP PHONG CẢNH NÉT TỪ NGÓN CHÂN ĐẾN CHÂN TRỜI

1. Quy tắc con mắt gần nhất: Khi chụp chân dung nghiêng góc 3/4 hoặc góc nghiêng ngang mặt, do độ sâu trường ảnh rất mỏng, bạn bắt buộc phải lấy nét vào con mắt gần ống kính nhất. Nếu mắt xa nét mà mắt gần bị mờ, bộ não người xem sẽ lập tức nhận định bức ảnh bị hỏng kỹ thuật!

2. Bí kíp Hyperfocal không cần tra bảng: Muốn chụp phong cảnh nét căng từ hòn đá dưới chân tới rặng núi xa xăm? Hãy đặt khẩu độ f/8 hoặc f/11. Chia khoảng cách từ chân bạn đến chân trời làm 3 phần: hãy chấm điểm lấy nét vào vị trí 1/3 dưới cùng. Theo quy luật phân bổ quang học (1/3 trước, 2/3 sau), toàn bộ khung cảnh từ trước mũi giày đến tận chân trời sẽ nét đều tăm tắp!

SAI LẦM PHỔ BIẾN CẦN TRÁNH

Lỗi "Khóa nét ở tâm rồi xoay máy bố cục" (Focus & Recompose) khi mở khẩu lớn f/1.4 – f/1.8: Mặt phẳng nét là một đường thẳng song song cảm biến; việc xoay nghiêng máy sau khi khóa nét sẽ làm mặt phẳng nét trượt ra phía sau tai mẫu, khiến mắt mẫu bị mờ tịt! Sai lầm thứ hai: Khép khẩu kịch kim f/16 – f/22 khi chụp phong cảnh ➔ Hiện tượng nhiễu xạ quang học (Diffraction) sẽ bẻ cong tia sáng ở mép lá khẩu, khiến bức ảnh bị mờ đục và mất sạch độ sắc nét chi tiết vi mô.